Giờ làm việc: Mon - Sat 8:00 - 17:30
Chăm sóc khách hàng: 028 7303 6860
WIM32-UNTL-IOL-0.3-RS4 – Cảm biến vị trí 32mm IO-Link | TURCK BANNER
WIM32-UNTL-IOL-0.3-RS4 Turck là cảm biến vị trí tuyến tính (linear position sensor) dùng để đo liên tục vị trí piston của xi lanh khí nén. Sensor gắn trực tiếp vào rãnh T của xi lanh, dải đo 32 mm, truyền giá trị vị trí về PLC qua IO-Link. Điểm đáng chú ý nhất: mỗi 1 mm hành trình tương ứng 128 giá trị trong dữ liệu IO-Link, giúp kỹ sư biết chính xác piston đang ở đâu thay vì chỉ biết "đầu" hay "cuối" hành trình như sensor từ thông thường.
Thanh toán và giao hàng
Tp. HCM, Hà Nội, Đà Nẵng
Giao hàng trên toàn quốc
Thanh toán tiền mặt, chuyển khoản
Cam kết và hỗ trợ
Giao dịch uy tín và an toàn
Hoàn tiền 200% nếu hàng giả
Hỗ trợ kỹ thuật từ xa miễn phí
TÍNH NĂNG
Đo vị trí liên tục, không chỉ đầu/cuối hành trình. Sensor cho giá trị tỉ lệ với vị trí piston trên toàn dải 32 mm. Một sensor thay được nhiều sensor từ đơn điểm, giảm dây và giảm số đầu vào PLC.
Độ phân giải cao, lặp lại tốt. 128 giá trị/mm, tức khoảng 0.008 mm mỗi bước. Repeatability ≤ 0.06 % dải đo, tương đương khoảng 0.02 mm trên 32 mm. Đủ để kiểm tra kích thước chi tiết kẹp hoặc phát hiện kẹp hụt.
Không phụ thuộc chiều nam châm. Cực của nam châm trong piston không ảnh hưởng tín hiệu ra, nên không cần quan tâm hướng lắp nam châm.
IO-Link 1.1, COM2, cycle time 2.3 ms. Truyền giá trị số, không nhiễu và không sai số chuyển đổi như tín hiệu analog. Có thể đọc chẩn đoán và cài đặt thông số từ xa, thay sensor nhanh nhờ lưu tham số trên IO-Link master.
Teach bằng nút nhấn hoặc qua IO-Link. Thiết lập ngay tại máy hoặc từ phần mềm, linh hoạt khi chạy thử.
Gắn trực tiếp vào rãnh T. Không cần bracket cho xi lanh có rãnh T. Vỏ nhỏ 45 x 13.6 x 14.2 mm, phù hợp máy có không gian chật.
Bền trong môi trường nhà máy. IP67, chịu sốc 30 g, chịu rung 55 Hz, có bảo vệ ngắn mạch, đứt dây và đảo cực. Cáp TPE không halogen, chống cháy theo VDE.
LED vàng báo trạng thái từ trường. Dễ kiểm tra sensor đã nhận nam châm khi lắp đặt.
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
|
Parameter |
Value |
Note |
|---|---|---|
|
Type |
WIM32-UNTL-IOL-0.3-RS4 |
|
|
ID |
100034306 |
|
|
Measuring principle |
Magnetic |
Hall principle |
|
Measuring range |
32 mm |
|
|
Resolution |
15 bit |
1 mm corresponds to 128 values in the IO-Link process data |
|
Repeatability |
≤ 0.06 % of measuring range |
With non-rotatable piston rod and at 25 °C |
|
Linearity deviation |
< 0.3 mm |
|
|
Temperature drift |
≤ ± 0.006 %/K |
|
|
Operating voltage |
15…30 VDC |
|
|
Ripple |
≤ 10 % UBmax |
|
|
No-load current |
≤ 25 mA |
|
|
Isolation test voltage |
0.5 kV |
|
|
Short-circuit protection |
Yes |
|
|
Wire break / reverse polarity protection |
Yes / Complete |
|
|
Communication protocol |
IO-Link |
|
|
IO-Link specification |
V 1.1 |
COM2 |
|
IO-Link port type |
Class A |
|
|
Minimum cycle time |
2.3 ms |
|
|
Output function |
4-wire |
|
|
Design |
Rectangular, UNTL |
For direct mounting on pneumatic T-groove cylinders |
|
Dimensions |
45 x 13.6 x 14.2 mm |
|
|
Housing material |
Plastic, PA66-GF25 |
|
|
Tightening torque fixing screw |
0.25 Nm |
|
|
Electrical connection |
Cable with connector, M12 × 1 |
Male |
|
Cable quality |
Ø 2.6 mm, Black, TPE, 0.3 m |
Halogen free, flame retardant acc. to VDE; below 0 °C stationary mounting of cable |
|
Core cross-section |
4 x 0.25 mm² |
|
|
Ambient temperature |
-20…+70 °C |
|
|
Vibration resistance |
55 Hz (1 mm) |
|
|
Shock resistance |
30 g (11 ms) |
|
|
Protection class |
IP67 |
|
|
Display magnetic-field status |
LED, yellow |
|
|
Teach |
Teachable via IO-Link or button |
|
ỨNG DỤNG
Gripper và kẹp khí nén: giám sát độ mở ngàm, phân biệt kẹp đúng chi tiết, kẹp hụt hoặc kẹp sai kích thước.
Đồ gá kẹp trong xưởng hàn, lắp ráp ô tô và linh kiện: xác nhận vị trí kẹp trước khi hàn hoặc ép.
Kiểm tra kích thước, độ dày chi tiết: dùng chính hành trình xi lanh làm thiết bị đo, không cần sensor đo riêng.
Máy đóng gói, máy dán nhãn, máy lắp ráp tự động: theo dõi vị trí cơ cấu đẩy, dập, chặn.
Bảo trì dự đoán: theo dõi hành trình và thời gian di chuyển của xi lanh để phát hiện mòn, rò khí sớm.
Giải mã ký hiệu model WIM32-UNTL-IOL-0.3-RS4
|
Ký hiệu |
Ý nghĩa |
|---|---|
|
WIM |
Dòng cảm biến vị trí tuyến tính từ cho xi lanh [CẦN KIỂM TRA ý nghĩa chính xác] |
|
32 |
Dải đo 32 mm |
|
UNTL |
Kiểu vỏ chữ nhật UNTL, gắn rãnh T |
|
IOL |
Giao tiếp IO-Link |
|
0.3 |
Chiều dài cáp 0.3 m |
|
RS4 |
Đầu nối M12 × 1 đực, 4 chân |
Hướng dẫn chọn, lắp đặt và đấu nối
Chọn đúng dải đo. Chọn sensor có dải đo bằng hoặc lớn hơn đoạn hành trình cần giám sát. WIM32 phù hợp xi lanh hành trình ngắn, đặc biệt gripper và xi lanh kẹp. Hành trình dài hơn cần mã dải đo khác [CẦN KIỂM TRA các mã dải đo có sẵn].
Kiểm tra xi lanh. Xi lanh phải có piston gắn nam châm và rãnh T. Theo datasheet, repeatability được công bố với piston rod không xoay. Với xi lanh rãnh C hoặc profile khác, cần adapter [CẦN KIỂM TRA mã adapter].
Lắp đặt. Đưa sensor vào rãnh T, siết vít cố định với torque 0.25 Nm, không siết quá lực. Khi nhiệt độ dưới 0 °C, cáp phải lắp cố định, không dùng ở vị trí chuyển động.
Đấu nối M12 (4 chân):
|
Pin |
Wire color |
Function |
|---|---|---|
|
1 |
BN (brown) |
+ 15…30 VDC |
|
2 |
– |
n.c. |
|
3 |
BU (blue) |
0 V |
|
4 |
BK (black) |
IO-Link |
Sensor kết nối vào một cổng IO-Link master (port Class A). Lưu ý: sensor không có ngõ ra analog dạng 4–20 mA hay 0–10 V; giá trị vị trí được truyền dưới dạng số qua IO-Link. Cụm "Analog Monitoring" trong tên sản phẩm của hãng chỉ việc giám sát liên tục vị trí.
DATASHEET: WIM32-UNTL-IOL-0.3-RS4